Kết quả tra từ “影后”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
影后yǐng hòu
影后: nữ hoàng điện ảnh; người đoạt giải nữ diễn viên xuất sắc nhất