Kết quả tra từ “影印”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
影印yǐng yìn
影印: tái tạo bằng ảnh; sao chụp; quy trình in offset
影印机yǐng yìn jī
影印机: máy photocopy (Đài Loan)
影印本yǐng yìn běn
影印本: bản sao chụp