Kết quả tra từ “影剧”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
影剧yǐng jù
影剧: phim và kịch; màn ảnh và sân khấu
影剧院yǐng jù yuàn
影剧院: rạp chiếu phim; rạp phim
电影剧本diàn yǐng jù běn
电影剧本: kịch bản phim