Kết quả tra từ “影像”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
影像yǐng xiàng
影像: hình ảnh
影像处理yǐng xiàng chǔ lǐ
影像处理: xử lý hình ảnh
影像档yǐng xiàng dàng
影像档: tệp hình ảnh
影像会议yǐng xiàng huì yì
影像会议: hội nghị truyền hình
动态影像dòng tài yǐng xiàng
动态影像: video