Kết quả tra từ “彪形”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彪形biāo xíng
彪形: vạm vỡ; đô con
彪形大汉biāo xíng dà hàn
彪形大汉: người đàn ông đô con; người vạm vỡ