Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彪形

biāo xíng

彪形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彪形 trong tiếng Việt

vạm vỡ; đô con

Tra từ liên quan