Kết quả tra từ “彩声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彩声cǎi shēng
彩声: tiếng vỗ tay; tiếng hoan hô
倒彩声dào cǎi shēng
倒彩声: chế giễu; la ó; hú hét