Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “彩声”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
彩声
cǎi shēng

tiếng vỗ tay; tiếng hoan hô

Cụm từ
倒彩声
dào cǎi shēng

chế giễu; la ó; hú hét

Cụm từ