Kết quả tra từ “彩卷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彩卷cǎi juǎn
彩卷: phim màu; viết tắt của 彩色膠卷|彩色胶卷; vé số
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彩卷: phim màu; viết tắt của 彩色膠卷|彩色胶卷; vé số