Kết quả tra từ “彩印”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彩印cǎi yìn
彩印: in ấn màu; viết tắt của 彩色印刷[cai3 se4 yin4 shua1]