Kết quả tra từ “形象大使”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形象大使xíng xiàng dà shǐ
形象大使: người đại diện cho tổ chức và nâng cao hình ảnh; đại sứ