Kết quả tra từ “形象代言人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形象代言人xíng xiàng dài yán rén
形象代言人: đại sứ thương hiệu; gương mặt đại diện (của thương hiệu hoặc công ty)