Kết quả tra từ “形状”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形状xíng zhuàng
形状: hình dạng; hình dáng; LT:個|个[ge4]
没有形状méi yǒu xíng zhuàng
没有形状: không có hình dạng