Kết quả tra từ “形成”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形成xíng chéng
形成: hình thành; định hình
形成层xíng chéng céng
形成层: tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ)
血栓形成xuè shuān xíng chéng
血栓形成: chứng huyết khối