Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “形成”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
形成xíng chéng

形成: hình thành; định hình

Cụm từ
形成层xíng chéng céng

形成层: tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ)

Cụm từ
血栓形成xuè shuān xíng chéng

血栓形成: chứng huyết khối

Cụm từ