Kết quả tra từ “形容”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形容xíng róng
形容: miêu tả; (văn học) dung mạo; diện mạo
形容辞xíng róng cí
形容辞: tính từ
形容词短语xíng róng cí duǎn yǔ
形容词短语: cụm tính từ
形容词xíng róng cí
形容词: tính từ
无法形容wú fǎ xíng róng
无法形容: không thể tả; khó tả