Kết quả tra từ “录影机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
录影机lù yǐng jī
录影机: máy quay phim; máy ghi hình; máy ghi hình videocassette (Đài Loan); LT:臺|台[tai2]