Kết quả tra từ “当机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
当机dàng jī
当机: bị treo (máy tính); ngừng hoạt động; (từ mượn từ tiếng Anh "down")
当机立断dāng jī lì duàn
当机立断: quyết định nhanh chóng (thành ngữ)