Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “当机”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
当机dàng jī

当机: bị treo (máy tính); ngừng hoạt động; (từ mượn từ tiếng Anh "down")

Cụm từ
当机立断dāng jī lì duàn

当机立断: quyết định nhanh chóng (thành ngữ)

Thành ngữ