当机當機 dàng jī 当机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 当机 trong tiếng Việt bị treo (máy tính); ngừng hoạt động; (từ mượn từ tiếng Anh "down") 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan