Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “当时”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
当时dàng shí

当时: ngay lập tức; ngay

Cụm từ
正当时zhèng dāng shí

正当时: thời điểm thích hợp cho việc gì; mùa thích hợp (để trồng bắp cải)

Cụm từ