Kết quả tra từ “当天”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
当天dàng tiān
当天: cùng ngày
当天事当天毕dàng tiān shì dàng tiān bì
当天事当天毕: việc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)