Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “当啷”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
当啷dāng lāng

当啷: (từ tượng thanh) âm thanh kim loại; leng keng

Cụm từ
当啷dāng lāng

当啷: (từ tượng thanh) âm thanh kim loại; âm loảng xoảng

Cụm từ
丁零当啷dīng ling dāng lāng

丁零当啷: (từ tượng thanh) tiếng chuông: leng keng

Cụm từ