Kết quả tra từ “当事人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
当事人dāng shì rén
当事人: người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)