Kết quả tra từ “当中”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
当中dāng zhōng
当中: giữa; ở giữa; ở trung tâm
正当中zhèng dāng zhōng
正当中: chính giữa; ngay giữa