Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
当中當中

dāng zhōng

当中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 当中 trong tiếng Việt

  1. giữa
  2. ở giữa
  3. ở trung tâm
Tra từ liên quan