Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “当世”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
当世dāng shì

当世: thời hiện tại; đang tại chức; người đương nhiệm hiện tại

Cụm từ
当世无双dāng shì wú shuāng

当世无双: không ai sánh kịp trong thời đại của mình

Cụm từ
当世冠dāng shì guàn

当世冠: người đứng đầu thời đại của mình; không ai sánh kịp; một nhân vật dẫn đầu

Cụm từ
当世之冠dāng shì zhī guàn

当世之冠: người xuất chúng nhất thời đại; không ai sánh kịp; nhân vật hàng đầu

Cụm từ