Kết quả tra từ “归纳推理”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归纳推理guī nà tuī lǐ
归纳推理: lập luận quy nạp
完全归纳推理wán quán guī nà tuī lǐ
完全归纳推理: suy luận bằng quy nạp hoàn toàn
不完全归纳推理bù wán quán guī nà tuī lǐ
不完全归纳推理: suy luận quy nạp không hoàn chỉnh