Kết quả tra từ “归案”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归案guī àn
归案: đưa ra công lý; lưu hồ sơ (một tài liệu)
捉拿归案zhuō ná guī àn
捉拿归案: đưa ra công lý