Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归案歸案

guī àn

归案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归案 trong tiếng Việt

đưa ra công lý; lưu hồ sơ (một tài liệu)

Tra từ liên quan