Kết quả tra từ “归根到底”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归根到底guī gēn dào dǐ
归根到底: sau cùng; phân tích cuối cùng; rốt cuộc