Kết quả tra từ “归宿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归宿guī sù
归宿: nơi để quay về; nhà; điểm đến cuối cùng; kết thúc
夜不归宿yè bù guī sù
夜不归宿: ở ngoài cả đêm (thành ngữ)