Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归宿歸宿

guī sù

归宿 là gì?

归宿 [guī sù] có nghĩa là nơi để quay về; nhà; điểm đến cuối cùng; kết thúc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归宿 trong tiếng Việt

  1. nơi để quay về
  2. nhà
  3. điểm đến cuối cùng
  4. kết thúc

Cách đọc và ghi nhớ 归宿

归宿 được đọc là guī sù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nơi để quay về; nhà; điểm đến cuối cùng; kết thúc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan