Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “归依”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
归依guī yī

归依: quy y (một tôn giáo); dựa vào; nơi nương tựa; trụ cột

Cụm từ
三归依sān guī yī

三归依: Ba Ngôi Tam Bảo (Phật, pháp, tăng), còn gọi là 三寶|三宝[san1 bao3]

Cụm từ