Kết quả tra từ “归依”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归依guī yī
归依: quy y (một tôn giáo); dựa vào; nơi nương tựa; trụ cột
三归依sān guī yī
三归依: Ba Ngôi Tam Bảo (Phật, pháp, tăng), còn gọi là 三寶|三宝[san1 bao3]