Kết quả tra từ “归位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归位guī wèi
归位: đặt lại chỗ cũ; trở về vị trí ban đầu; trở về chỗ ngồi (trong lớp học)