Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归位歸位

guī wèi

归位 là gì?

归位 [guī wèi] có nghĩa là đặt lại chỗ cũ; trở về vị trí ban đầu; trở về chỗ ngồi (trong lớp học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归位 trong tiếng Việt

  1. đặt lại chỗ cũ
  2. trở về vị trí ban đầu
  3. trở về chỗ ngồi (trong lớp học)

Cách đọc và ghi nhớ 归位

归位 được đọc là guī wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đặt lại chỗ cũ; trở về vị trí ban đầu; trở về chỗ ngồi (trong lớp học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan