归位 là gì?
归位 [guī wèi] có nghĩa là đặt lại chỗ cũ; trở về vị trí ban đầu; trở về chỗ ngồi (trong lớp học).
Nghĩa của từ 归位 trong tiếng Việt
- đặt lại chỗ cũ
- trở về vị trí ban đầu
- trở về chỗ ngồi (trong lớp học)
Cách đọc và ghi nhớ 归位
归位 được đọc là guī wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đặt lại chỗ cũ; trở về vị trí ban đầu; trở về chỗ ngồi (trong lớp học)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .