Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “彀”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gòu

彀: kéo cung hết cỡ; tầm bắn của cung tên; biến thể cũ của 夠|够[gou4], đủ

Từ vựng
彀中gòu zhōng

彀中: trong tầm bắn của cung tên; (bóng) dưới sự kiểm soát của ai đó

Cụm từ
能彀néng gòu

能彀: có thể làm gì đó; có khả năng làm gì đó; giống như 能夠|能够

Cụm từ