能彀 néng gòu 能彀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 能彀 trong tiếng Việt có thể làm gì đó; có khả năng làm gì đó; giống như 能夠|能够 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan