Kết quả tra từ “强迫性储物症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强迫性储物症qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng
强迫性储物症: rối loạn tích trữ cưỡng chế