Kết quả tra từ “强迫劳动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强迫劳动qiǎng pò láo dòng
强迫劳动: lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)