Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “强硬”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
强硬qiáng yìng

强硬: cứng rắn; không nhân nhượng; cứng nhắc

Cụm từ
强硬立场qiáng yìng lì chǎng

强硬立场: lập trường cứng rắn

Cụm từ
强硬派qiáng yìng pài

强硬派: phe cứng rắn; diều hâu

Cụm từ
强硬态度qiáng yìng tài dù

强硬态度: thái độ cứng rắn

Cụm từ
措辞强硬cuò cí qiáng yìng

措辞强硬: lời lẽ cứng rắn

Cụm từ