Kết quả tra từ “强硬”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强硬qiáng yìng
强硬: cứng rắn; không nhân nhượng; cứng nhắc
强硬立场qiáng yìng lì chǎng
强硬立场: lập trường cứng rắn
强硬派qiáng yìng pài
强硬派: phe cứng rắn; diều hâu
强硬态度qiáng yìng tài dù
强硬态度: thái độ cứng rắn
措辞强硬cuò cí qiáng yìng
措辞强硬: lời lẽ cứng rắn