Kết quả tra từ “强烈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强烈qiáng liè
强烈: mạnh mẽ; dữ dội
强烈反对qiáng liè fǎn duì
强烈反对: phản đối mạnh mẽ; phản đối kịch liệt