Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “强烈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
强烈qiáng liè

强烈: mạnh mẽ; dữ dội

Cụm từ
强烈反对qiáng liè fǎn duì

强烈反对: phản đối mạnh mẽ; phản đối kịch liệt

Cụm từ