Kết quả tra từ “强暴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强暴qiáng bào
强暴: bạo lực; cưỡng hiếp
不畏强暴bù wèi qiáng bào
不畏强暴: không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực