Kết quả tra từ “强忍悲痛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强忍悲痛qiáng rěn bēi tòng
强忍悲痛: cố gắng nén đau buồn (thành ngữ)