Kết quả tra từ “强子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强子qiáng zǐ
强子: hạt hadron (vật lý hạt)
大型强子对撞机Dà xíng Qiáng zǐ Duì zhuàng Jī
大型强子对撞机: Máy Va chạm Hadron Lớn (LHC) tại CERN, Geneva, Thụy Sĩ