Kết quả tra từ “强国”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强国qiáng guó
强国: quốc gia hùng mạnh; cường quốc
超级强国chāo jí qiáng guó
超级强国: siêu cường quốc
学习强国Xué xí Qiáng guó
学习强国: Xuexi Qiangguo, ứng dụng của Trung Quốc thiết kế để dạy Tư tưởng Tập Cận Bình, phát hành năm 2019
世界强国shì jiè qiáng guó
世界强国: cường quốc thế giới