Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “强国”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
强国qiáng guó

强国: quốc gia hùng mạnh; cường quốc

Cụm từ
超级强国chāo jí qiáng guó

超级强国: siêu cường quốc

Cụm từ
学习强国Xué xí Qiáng guó

学习强国: Xuexi Qiangguo, ứng dụng của Trung Quốc thiết kế để dạy Tư tưởng Tập Cận Bình, phát hành năm 2019

Cụm từ
世界强国shì jiè qiáng guó

世界强国: cường quốc thế giới

Cụm từ