Kết quả tra từ “强制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强制qiáng zhì
强制: ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc; bị ép; cưỡng bức; phiên âm Đài Loan [qiang3 zhi4]