强制強制 qiáng zhì 强制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 强制 trong tiếng Việt ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc; bị ép; cưỡng bức; phiên âm Đài Loan [qiang3 zhi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan