Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强制強制

qiáng zhì

强制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强制 trong tiếng Việt

ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc; bị ép; cưỡng bức; phiên âm Đài Loan [qiang3 zhi4]

Tra từ liên quan