Kết quả tra từ “强买强卖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
强买强卖qiǎng mǎi qiǎng mài
强买强卖: ép buộc mua hoặc bán; giao dịch bằng cưỡng ép