Kết quả tra từ “弹痕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹痕dàn hén
弹痕: lỗ đạn; lỗ pháo
弹痕累累dàn hén lěi lěi
弹痕累累: đầy vết đạn