Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹痕累累彈痕累累

dàn hén lěi lěi

弹痕累累 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹痕累累 trong tiếng Việt

đầy vết đạn

Tra từ liên quan