Kết quả tra từ “弹拨乐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹拨乐tán bō yuè
弹拨乐: nhạc cụ dây gảy
弹拨乐器tán bō yuè qì
弹拨乐器: nhạc cụ dây gảy; LT:件[jian4]