Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹拨乐器彈撥樂器

tán bō yuè qì

弹拨乐器 là gì?

弹拨乐器 [tán bō yuè qì] có nghĩa là nhạc cụ dây gảy; LT:件[jian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹拨乐器 trong tiếng Việt

  1. nhạc cụ dây gảy
  2. LT:件[jian4]

Cách đọc và ghi nhớ 弹拨乐器

弹拨乐器 được đọc là tán bō yuè qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhạc cụ dây gảy; LT:件[jian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan